Học từ vựng tiếng Anh dễ dàng hơn
Bookmark trang web

Fri, 04/04/2025

Xem năm chữ khác
  Từ vựng Phiên âm Nghĩa
beautiful /ˈbjuː.tɪ.fəl/ đẹp [...]
    Ví dụ: Lana is the most beautiful student in my class.
remote [ri'mout] xa [...]
bore [bɔ:] khoan [...]
polite /pəˈlaɪt/ lịch sự [...]
    Ví dụ: I'm afraid I wasn't very polite to her.
banker ['bæηkə] ngân hàng [...]

Đăng ký email nhận Năm chữ mỗi ngày