|
target |
['tɑ:git] |
mục tiêu
[...]
target-noun |
|
|
bia để bắn |
target
|
|
|
đích làm trò cười |
target
|
|
|
bảng hiệu tròn của sở xe lửa |
target
|
|
|
quantity |
['kwɔntəti] |
số lượng
[...]
quantity-noun |
|
|
lượng số |
quantity
|
|
|
một số |
quantity
|
|
|
nhiều lắm |
deluge,abundance,quantity
|
|
|
số nhiều |
slather,crowd,mass,multiplicity,plurality,quantity
|
|
|
đa số |
majority,deal,the generality,plurality,quantity
|
|
|
chocolate |
/ˈtʃɒklət/ |
sô-cô-la
[...]
chocolate-adjective |
|
|
màu sôcôla |
chocolate
|
chocolate-noun |
|
|
sôcôla |
chocolate
|
|
|
|
Ví dụ: Chocolate is the symbol of love.
|
|
towel |
['tauəl] |
khăn
[...]
towel-noun |
|
|
khăn tắm |
towel
|
|
|
khăn lau khi tắm |
towel
|
|
|
downstairs |
['daunsteəz] |
xuống cầu thang
[...]
downstairs-adverb |
|
|
tầng dưới |
downstairs
|
|
|
ở dưới thang lầu |
downstairs
|
|
|
xuống cầu thang |
downstairs
|
|
|
xuống thang lầu |
downstairs
|
|
|
ở lầu dưới |
downstairs
|
|
|
ở tầng dưới |
downstairs
|
|
|
ở dưới |
under,beneath,downstairs,down
|
|